- 亻nhân(người)
- 俞du(đồng ý, vui vẻ)
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
kẻ hay nhìn trộm; kẻ thích rình mò; voyeur
Anh ta là một kẻ rình trộm.
kẻ hay nhìn trộm; kẻ biến thái nhìn lén
Anh ta là một kẻ rình mò.
kẻ hay nhìn trộm; kẻ thích rình mò; voyeur
Anh ta là một kẻ rình trộm.
kẻ hay nhìn trộm; kẻ biến thái nhìn lén
Anh ta là một kẻ rình mò.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
kẻ hay nhìn trộm; kẻ thích rình mò; voyeur
kẻ hay nhìn trộm; kẻ thích rình mò; voyeur
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.