người dạy; thầy dạy
Thầy Phó dạy chúng tôi tiếng Trung.
(văn) dạy dỗ; truyền dạy
gắn vào; phụ vào
Xin hãy dán tờ giấy này lên tường.
người dạy; thầy dạy
Thầy Phó dạy chúng tôi tiếng Trung.
(văn) dạy dỗ; truyền dạy
gắn vào; phụ vào
Xin hãy dán tờ giấy này lên tường.
người dạy; thầy dạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bôi; thoa (son phấn, v.v.)
Cô ấy đã thoa phấn.
họ Phó
bôi; thoa (son phấn, v.v.)
Cô ấy đã thoa phấn.
họ Phó