- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
gần; bên cạnh
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
bên cạnh; gần bên
gần; bên cạnh
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
bên cạnh; gần bên
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
gần; bên cạnh
gần; bên cạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.