- 亻nhân(người)
- 崔thôi(núi cao, cheo leo)
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
xúc tác; thúc đẩy phản ứng (hóa học)
Loại enzyme này có thể xúc tác phản ứng.
xúc tác; thúc đẩy phản ứng (hóa học)
Loại enzyme này có thể xúc tác phản ứng.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
xúc tác; thúc đẩy phản ứng (hóa học)
xúc tác; thúc đẩy phản ứng (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.