- 亻nhân(người)
- 敖ngạo(ngao du, kiêu ngạo)
Người có thái độ ngao du, không chịu khuất phục ai chính là kẻ ngạo mạn.
đứng sừng sững; hiên ngang đứng thẳng
Anh ấy đứng kiêu hãnh trên đỉnh núi.
đứng sừng sững; hiên ngang đứng thẳng
Anh ấy đứng kiêu hãnh trên đỉnh núi.
Người có thái độ ngao du, không chịu khuất phục ai chính là kẻ ngạo mạn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người có thái độ ngao du, không chịu khuất phục ai chính là kẻ ngạo mạn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng sừng sững; hiên ngang đứng thẳng
đứng sừng sững; hiên ngang đứng thẳng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.