ngốc nghếch; ngu ngốc; đần độn
ngốc nghếch; ngu ngốc; đần độn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngốc nghếch; ngu ngốc; đần độn(kế thừa)
中没有智慧、很愚蠢的méiyǒu zhìhuì、hěn yúchǔn de
Bạn thật ngốc!
ngốc nghếch; ngu ngốc; đần độn(kế thừa)
中没有智慧、很愚蠢的méiyǒu zhìhuì、hěn yúchǔn de
Bạn thật ngốc!