- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
con cái; con trai và con gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
con cái; con trai và con gái
中男孩和女孩;子女nánháizi hé nǚháizi; zǐnǚ
Họ có ba người con.
con cái; (văn) nam nữ thanh niên (trong tình yêu)
中年轻的男女,特别是指相爱的男女niánqīng de nángnǚ、tèbié shì zhǐ xiāngrài de nángnǚ
Họ là một cặp đôi.
con cái; con trai và con gái
中男孩和女孩;子女nánháizi hé nǚháizi; zǐnǚ
Họ có ba người con.
con cái; (văn) nam nữ thanh niên (trong tình yêu)
中年轻的男女,特别是指相爱的男女niánqīng de nángnǚ、tèbié shì zhǐ xiāngrài de nángnǚ
Họ là một cặp đôi.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.