汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
儿媳妇儿 ér xí fù r — nhi tức phụ nhi | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
con dâu
CÁCH VIẾT
儿
媳
妇
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
con dâu
CÁCH VIẾT
儿
媳
妇
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼉
nhân · chân
Bộ 10 · 2 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼥
nữ · phụ nữ
Bộ 38 · 13 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼉
nhân · chân
Bộ 10 · 2 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼥
nữ · phụ nữ
Bộ 38 · 13 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
儿媳妇儿
🔊
ér
xí
fù
r
nhi tức phụ nhi
con dâu
1 nghĩa
儿媳妇儿
Phồn thể
兒媳婦兒
🔊
ér
xí
fù
r
nhi tức phụ nhi
// NGHĨA CHÍNH
con dâu
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
先
🔊
xiān
trước; trước tiên; đầu tiên
克
🔊
kè
có thể; có khả năng
光
🔊
guāng
ánh sáng; tia sáng; quang
元
🔊
yuán
đồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
儿
🔊
ér
trẻ em; con
党
🔊
dǎng
đảng (chính trị); đảng phái
兜
🔊
dōu
dạng cũ của 兜 [dōu]
免
🔊
miǎn
miễn; tha thứ; miễn trừ
兔
🔊
tù
biến thể của 兔 [tù]
兄
🔊
xiōng
anh trai
允
🔊
yǔn
công bằng; chính đáng
兆
🔊
zhào
điềm; điềm báo
⼥
nữ · phụ nữ
Bộ 38 · 6 nét
⼥
nữ · phụ nữ
Bộ 38 · 6 nét
丿
乚
女
息
丿
乚
女
息
⿰
(xếp ngang)
女
+
彐
⿰
(xếp ngang)
女
+
彐