- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời thơ ấu; thuở nhỏ
Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời thơ ấu; thuở nhỏ
Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.
thời thơ ấu; thuở nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.