- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丷bát(dấu buộc dây trên cung)
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
hội huynh đệ; hội nam sinh (ở trường đại học)
中大学男生组织的社团或协会dàxué nanshēng zǔzhī de shètuán huò xiéhuì
Anh ấy đã gia nhập hội huynh đệ.
hội huynh đệ; hội nam sinh (ở trường đại học)
中大学男生组织的社团或协会dàxué nanshēng zǔzhī de shètuán huò xiéhuì
Anh ấy đã gia nhập hội huynh đệ.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hội huynh đệ; hội nam sinh (ở trường đại học)
hội huynh đệ; hội nam sinh (ở trường đại học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.