- 亠đầu(phần đầu, nắp trên)
- 允doãn(cho phép, thích hợp)
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
đầy đủ; sung túc; dồi dào
Thời gian rất dồi dào.
đầy đủ; sung mãn; sung túc
Thời gian rất dư dả.
sung túc; dư dật; đầy đủ
đầy đủ; sung túc; dồi dào
Thời gian rất dồi dào.
đầy đủ; sung mãn; sung túc
Thời gian rất dư dả.
sung túc; dư dật; đầy đủ
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
đầy đủ; sung túc; dồi dào
đầy đủ; sung túc; dồi dào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sung túc; dư dật; phong phú
Chúng tôi có rất nhiều thời gian.
sung túc; dư dật; phong phú
Chúng tôi có rất nhiều thời gian.