- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
megawatt giờ (MWh)
Nhà máy điện hạt nhân này sản xuất hàng triệu megawatt-giờ điện mỗi năm.
megawatt giờ (MWh)
Nhà máy điện hạt nhân này sản xuất hàng triệu megawatt-giờ điện mỗi năm.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
megawatt giờ (MWh)
megawatt giờ (MWh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.