- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đồng shilling
Shilling là đơn vị tiền tệ cũ của Anh.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
đồng shilling
Shilling là đơn vị tiền tệ cũ của Anh.
đồng shilling
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.