- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
người cha đã khuất; tiên quân (cách gọi tôn kính cha đã mất)
Khi cha tôi còn sống, ông thường dạy dỗ tôi.
tổ tiên; tiên vương (chỉ vua cha đã mất)
Tiên quân là một vị tướng vĩ đại.
vua/quân vương đã quá cố; tiên quân
người cha đã khuất; tiên quân (cách gọi tôn kính cha đã mất)
Khi cha tôi còn sống, ông thường dạy dỗ tôi.
tổ tiên; tiên vương (chỉ vua cha đã mất)
Tiên quân là một vị tướng vĩ đại.
vua/quân vương đã quá cố; tiên quân
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
người cha đã khuất; tiên quân (cách gọi tôn kính cha đã mất)
người cha đã khuất; tiên quân (cách gọi tôn kính cha đã mất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tiên quân là một vị hoàng đế vĩ đại.
Tiên quân là một vị hoàng đế vĩ đại.