- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
dẫn đường; tiên phong
Anh ấy dẫn chúng tôi đến thư viện.
dẫn đường; tiên phong; người đi trước
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
dẫn đường; tiên phong
Anh ấy dẫn chúng tôi đến thư viện.
dẫn đường; tiên phong; người đi trước
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
dẫn đường; tiên phong
dẫn đường; tiên phong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.