- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
thầy đã mất; tiên sư (người thầy quá cố)
Ông ấy là một tiên sư.
thầy đã mất; tiên sư (người thầy quá cố)
Ông ấy là một tiên sư.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
thầy đã mất; tiên sư (người thầy quá cố)
thầy đã mất; tiên sư (người thầy quá cố)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.