- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
có trước; tồn tại trước; tiên hữu
Có gà trước hay có trứng trước?
có trước; tồn tại trước; tiên hữu
Có gà trước hay có trứng trước?
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có trước; tồn tại trước; tiên hữu
có trước; tồn tại trước; tiên hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.