- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
thu âm trước (trong làm phim: thu âm nhạc nền trước để diễn viên đồng bộ hóa khi quay)
Nhạc của bộ phim này được thu âm trước.
thu âm trước (trong làm phim: thu âm nhạc nền trước để diễn viên đồng bộ hóa khi quay)
Nhạc của bộ phim này được thu âm trước.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
thu âm trước (trong làm phim: thu âm nhạc nền trước để diễn viên đồng bộ hóa khi quay)
thu âm trước (trong làm phim: thu âm nhạc nền trước để diễn viên đồng bộ hóa khi quay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.