- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
thời cơ then chốt; cơ hội đến trước; tiên cơ
Chúng ta phải nắm bắt cơ hội.
thời cơ then chốt; cơ hội đến trước; tiên cơ
Chúng ta phải nắm bắt cơ hội.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
thời cơ then chốt; cơ hội đến trước; tiên cơ
thời cơ then chốt; cơ hội đến trước; tiên cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.