- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
(triết học) tiên nghiệm; a priori
Đây là một giả thuyết tiên nghiệm.
(triết học) tiên nghiệm; a priori
Đây là một giả thuyết tiên nghiệm.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
(triết học) tiên nghiệm; a priori
(triết học) tiên nghiệm; a priori
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.