- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
xác suất tiên nghiệm (toán học)
Xác suất tiên nghiệm là một khái niệm quan trọng trong định lý Bayes.
xác suất tiên nghiệm (toán học)
Xác suất tiên nghiệm là một khái niệm quan trọng trong định lý Bayes.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
xác suất tiên nghiệm (toán học)
xác suất tiên nghiệm (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.