- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)
Thiết bị quang điện là pin mặt trời.
thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)
Thiết bị quang điện là pin mặt trời.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)
thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.