- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
khắc quang; quang khắc (photolithography)
Công nghệ quang khắc là chìa khóa trong sản xuất bán dẫn.
khắc quang; quang khắc (photolithography)
Công nghệ quang khắc là chìa khóa trong sản xuất bán dẫn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
khắc quang; quang khắc (photolithography)
khắc quang; quang khắc (photolithography)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.