- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
hào quang; rực rỡ; vinh dự
Đại học Quang Hoa là một trường đại học nổi tiếng.
hào quang; vẻ rực rỡ; vinh dự
vẻ rực rỡ; huy hoàng; quang hoa
Tòa nhà này tràn đầy vẻ tráng lệ.
hào quang; rực rỡ; vinh dự
Đại học Quang Hoa là một trường đại học nổi tiếng.
hào quang; vẻ rực rỡ; vinh dự
vẻ rực rỡ; huy hoàng; quang hoa
Tòa nhà này tràn đầy vẻ tráng lệ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
hào quang; rực rỡ; vinh dự
hào quang; rực rỡ; vinh dự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.