- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
khoáng vật carnallit (khoáng chất KMgCl₃·6H₂O)
Carnallite là một loại khoáng vật.
khoáng vật carnallit (khoáng chất KMgCl₃·6H₂O)
Carnallite là một loại khoáng vật.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
khoáng vật carnallit (khoáng chất KMgCl₃·6H₂O)
khoáng vật carnallit (khoáng chất KMgCl₃·6H₂O)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.