- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
khẩu độ; vòng sáng; (nhiếp ảnh) aperture
Khẩu độ của ống kính này rất lớn.
khẩu độ; vòng sáng (ống kính)
Khẩu độ của máy ảnh này rất lớn.
vòng sáng; khẩu độ (ống kính)
Vầng hào quang này rất đẹp.
khẩu độ; vòng sáng; (nhiếp ảnh) aperture
Khẩu độ của ống kính này rất lớn.
khẩu độ; vòng sáng (ống kính)
Khẩu độ của máy ảnh này rất lớn.
vòng sáng; khẩu độ (ống kính)
Vầng hào quang này rất đẹp.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
khẩu độ; vòng sáng; (nhiếp ảnh) aperture
khẩu độ; vòng sáng; (nhiếp ảnh) aperture
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vòng sáng; khẩu độ (ống kính)
Máy ảnh này có khẩu độ có thể điều chỉnh.
vòng sáng; khẩu độ (ống kính)
Máy ảnh này có khẩu độ có thể điều chỉnh.