- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
nhạy cảm với ánh sáng; quang nhạy
Loại vật liệu này là quang mẫn.
nhạy cảm với ánh sáng; quang nhạy
Loại vật liệu này là quang mẫn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
nhạy cảm với ánh sáng; quang nhạy
nhạy cảm với ánh sáng; quang nhạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.