- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
vòng sáng; khẩu độ (ống kính)
Xung quanh mặt trăng có một vầng hào quang.
quầng sáng; hào quang; (nhiếp ảnh) hiện tượng bùng sáng (halation)
Bức ảnh này có quầng sáng.
vòng sáng; khẩu độ (ống kính)
Xung quanh mặt trăng có một vầng hào quang.
quầng sáng; hào quang; (nhiếp ảnh) hiện tượng bùng sáng (halation)
Bức ảnh này có quầng sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
vòng sáng; khẩu độ (ống kính)
vòng sáng; khẩu độ (ống kính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.