- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
Cảnh này thật đẹp.
cảnh vật; quang cảnh; tình cảnh; hoàn cảnh
Cảnh này thật đẹp.
liên quan đến; có quan hệ đến
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
Cảnh này thật đẹp.
cảnh vật; quang cảnh; tình cảnh; hoàn cảnh
Cảnh này thật đẹp.
liên quan đến; có quan hệ đến
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tình hình; cảnh vật
tình hình; cảnh vật