- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
chỉ huy không có quân; (bóng) thủ lĩnh không có người theo; người làm việc một mình
Bây giờ anh ấy là một chỉ huy không có lính.
chỉ huy không có quân; (bóng) thủ lĩnh không có người theo; người làm việc một mình
Bây giờ anh ấy là một chỉ huy không có lính.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
chỉ huy không có quân; (bóng) thủ lĩnh không có người theo; người làm việc một mình
chỉ huy không có quân; (bóng) thủ lĩnh không có người theo; người làm việc một mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.