- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ô nhiễm ánh sáng
Ô nhiễm ánh sáng có hại cho môi trường.
ô nhiễm ánh sáng
Ô nhiễm ánh sáng có hại cho môi trường.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
ô nhiễm ánh sáng
ô nhiễm ánh sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.