- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
bước sóng ánh sáng; bước sóng quang học
Bước sóng ánh sáng là đặc tính của sóng điện từ.
bước sóng ánh sáng; bước sóng quang học
Bước sóng ánh sáng là đặc tính của sóng điện từ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
bước sóng ánh sáng; bước sóng quang học
bước sóng ánh sáng; bước sóng quang học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.