- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
mịn màng và bóng; láng mịn
Da của cô ấy bóng mượt và đàn hồi.
mịn màng và bóng láng; sáng bóng
Làn da của cô ấy bóng mượt và đàn hồi.
mịn màng; bóng mượt
Da của cô ấy mịn màng và đàn hồi.
mịn màng và bóng; láng mịn
Da của cô ấy bóng mượt và đàn hồi.
mịn màng và bóng láng; sáng bóng
Làn da của cô ấy bóng mượt và đàn hồi.
mịn màng; bóng mượt
Da của cô ấy mịn màng và đàn hồi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nước thấm đều vào đất làm cho vạn vật trở nên mượt mà và tươi tốt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nước thấm đều vào đất làm cho vạn vật trở nên mượt mà và tươi tốt.
mịn màng và bóng; láng mịn
mịn màng và bóng; láng mịn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.