- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
trơn tru; trơn nhẵn; nhẵn bóng
Hòn đá này rất trơn.
trơn tru; trơn nhẵn; nhẵn bóng
Hòn đá này rất trơn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
trơn tru; trơn nhẵn; nhẵn bóng
trơn tru; trơn nhẵn; nhẵn bóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.