- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
sơn bóng; vecni bóng; lớp phủ bóng
Loại sơn bóng này rất sáng.
sơn bóng; vecni bóng; lớp phủ bóng
Loại sơn bóng này rất sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
sơn bóng; vecni bóng; lớp phủ bóng
sơn bóng; vecni bóng; lớp phủ bóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.