- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
chiếu sáng; độ chiếu sáng; ánh sáng
Ánh sáng trong phòng này rất tốt.
chiếu sáng; độ chiếu sáng; ánh sáng
Ánh sáng trong phòng này rất tốt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
chiếu sáng; độ chiếu sáng; ánh sáng
chiếu sáng; độ chiếu sáng; ánh sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.