- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
vụ nổ ánh sáng; bùng sáng
Quang bộc là một hiện tượng tự nhiên.
vụ nổ ánh sáng; bùng sáng
Quang bộc là một hiện tượng tự nhiên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
vụ nổ ánh sáng; bùng sáng
vụ nổ ánh sáng; bùng sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.