- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
quang điện; quang-điện tử
Hiệu ứng quang điện là một hiện tượng vật lý.
quang điện; quang-điện tử
Hiệu ứng quang điện là một hiện tượng vật lý.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
quang điện; quang-điện tử
quang điện; quang-điện tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.