- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
đĩa CD; đĩa quang; DVD
Cái đĩa CD này cũ lắm rồi.
đĩa quang; CD; DVD
đĩa CD; đĩa quang; DVD
Cái đĩa CD này cũ lắm rồi.
đĩa quang; CD; DVD
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
đĩa CD; đĩa quang; DVD
đĩa CD; đĩa quang; DVD
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.