- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
trọc lóc; trơ trụi; không có một cọng tóc/lá/cây nào
Cái cây này trơ trụi.
trọc lóc; trơ trụi; không có một cọng tóc/lá/cây nào
Cái cây này trơ trụi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
trọc lóc; trơ trụi; không có một cọng tóc/lá/cây nào
trọc lóc; trơ trụi; không có một cọng tóc/lá/cây nào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.