- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
bút quang học; bút sáng (thiết bị nhập liệu màn hình)
Bút quang là một thiết bị nhập liệu.
bút quang học; bút sáng (thiết bị nhập liệu màn hình)
Bút quang là một thiết bị nhập liệu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bút quang học; bút sáng (thiết bị nhập liệu màn hình)
bút quang học; bút sáng (thiết bị nhập liệu màn hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.