- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
sợi quang học; cáp quang
Công nghệ truyền thông cáp quang phát triển rất nhanh.
cáp quang; sợi quang học
sợi quang học; cáp quang
Công nghệ truyền thông cáp quang phát triển rất nhanh.
cáp quang; sợi quang học
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
sợi quang học; cáp quang
sợi quang học; cáp quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.