- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
rạng rỡ môn đình; làm vẻ vang gia tộc [thành ngữ]
Anh ấy làm rạng danh gia tộc.
làm rạng rỡ môn đình; vinh danh gia tộc [thành ngữ]
Anh ấy học hành chăm chỉ để làm rạng danh gia đình.
rạng rỡ môn đình; làm vẻ vang gia tộc [thành ngữ]
Anh ấy làm rạng danh gia tộc.
làm rạng rỡ môn đình; vinh danh gia tộc [thành ngữ]
Anh ấy học hành chăm chỉ để làm rạng danh gia đình.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
rạng rỡ môn đình; làm vẻ vang gia tộc [thành ngữ]
rạng rỡ môn đình; làm vẻ vang gia tộc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.