- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
chân trần; đi chân đất
Anh ấy thích đi chân trần.
chân trần; đi chân đất
Anh ấy thích đi chân trần.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
chân trần; đi chân đất
chân trần; đi chân đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.