- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cởi trần; ở trần
Anh ấy thích cởi trần.
cởi trần; ở trần
cởi trần; ở trần
cởi trần; ở trần
Anh ấy thích cởi trần.
cởi trần; ở trần
cởi trần; ở trần
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cởi trần; ở trần
cởi trần; ở trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.