- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
máy quang phổ; máy đo phổ
Máy quang phổ này rất tiên tiến.
máy quang phổ; máy đo phổ
Máy quang phổ này rất tiên tiến.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
máy quang phổ; máy đo phổ
máy quang phổ; máy đo phổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.