- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tốc độ ánh sáng
中光线传播的最快速度guāngxiàn chuánbō de zuì kuài sùdù
Tốc độ ánh sáng là tốc độ nhanh nhất trong vũ trụ.
tốc độ ánh sáng; (bóng) cực nhanh
中光线传播的速度,也比喻事物进行得非常快guāngxiàn chuánbō de sùdù, yě bǐyù shìwù jìnxíng de fēicháng kuài
tốc độ ánh sáng
中光线传播的最快速度guāngxiàn chuánbō de zuì kuài sùdù
Tốc độ ánh sáng là tốc độ nhanh nhất trong vũ trụ.
tốc độ ánh sáng; (bóng) cực nhanh
中光线传播的速度,也比喻事物进行得非常快guāngxiàn chuánbō de sùdù, yě bǐyù shìwù jìnxíng de fēicháng kuài
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tốc độ ánh sáng
tốc độ ánh sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.