- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
mì trơn trong nước dùng; mì không nhân
Tôi thích ăn mì trần.
mì trơn trong nước dùng; mì không nhân
Tôi thích ăn mì trần.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì trơn trong nước dùng; mì không nhân
mì trơn trong nước dùng; mì không nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.