- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khắc Lai
中一个人的姓名,通常指英文名字Clay的音译yī ge rén de xìngmíng, tōngcháng zhǐ yīngwénmíngzì Clay de yīnyì
Clay là bạn của tôi.
Khắc Lai
中一个人的姓名,通常指英文名字Clay的音译yī ge rén de xìngmíng, tōngcháng zhǐ yīngwénmíngzì Clay de yīnyì
Clay là bạn của tôi.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khắc Lai
Khắc Lai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.