- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
được miễn; thoát khỏi
中不用遭受或经历某事búyòng zāoshòu huò jīnglì mǒushì
Anh ấy được miễn phạt.
được miễn; thoát khỏi
中不用遭受或经历某事búyòng zāoshòu huò jīnglì mǒushì
được miễn; thoát khỏi
中不用遭受或经历某事búyòng zāoshòu huò jīnglì mǒushì
Anh ấy được miễn phạt.
được miễn; thoát khỏi
中不用遭受或经历某事búyòng zāoshòu huò jīnglì mǒushì
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
được miễn; thoát khỏi
được miễn; thoát khỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.